Bảng Giá Thu Mua Phế Liệu Giá Cao Quân Khoa 2026: Thu Mua Đa Dạng Phế Liệu – Nhận Tận Nơi, Báo Giá Nhanh 24/7
Bạn đang cần tìm bảng giá thu mua phế liệu giá cao để bán nhanh phế liệu đồng, nhôm, inox, sắt thép, chì/kẽm… hoặc thanh lý kho xưởng – công trình? Thu mua phế liệu giá cao Quân Khoa chuyên thu mua số lượng lớn/nhỏ, hỗ trợ tận nơi, cân đo minh bạch, thanh toán nhanh và linh hoạt theo nhu cầu khách hàng.
Chỉ cần bạn gửi loại phế liệu + số lượng ước tính + địa chỉ, Quân Khoa sẽ báo giá nhanh và sắp xếp xe đến thu mua trong thời gian sớm nhất.
-
Hotline báo giá nhanh 24/7: 0983 941 895
-
Website: phelieugiacaoquankhoa.com
Lưu ý quan trọng: Giá phế liệu biến động theo thị trường từng ngày và phụ thuộc vào chủng loại – độ sạch – khối lượng – vị trí. Vì vậy, bảng giá trong bài là giá tham khảo; để có giá chính xác nhất tại thời điểm bán, hãy gọi 0983 941 895.
1) Vì sao bạn cần “bảng giá thu mua phế liệu” trước khi bán?
Trong thực tế, nhiều khách hàng bán phế liệu thường gặp 3 vấn đề:
-
Không nắm giá thị trường, dễ bị ép giá hoặc báo giá chung chung.
-
Không phân loại đúng, làm giảm giá trị (ví dụ: đồng lẫn tạp, inox lẫn sắt…).
-
Cân đo thiếu minh bạch, gây thiệt hại khi bán số lượng lớn.
Một bảng giá thu mua phế liệu giá cao giúp bạn:
-
Ước lượng được số tiền thu về trước khi thu gom
-
Biết cách phân loại để tối ưu giá
-
Chọn đúng đơn vị thu mua uy tín, có quy trình rõ ràng
Với Quân Khoa, bạn được tư vấn phân loại – báo giá nhanh – thu mua tận nơi – thanh toán gọn, phù hợp cả khách lẻ lẫn doanh nghiệp, công trình, nhà xưởng.
2) Bảng giá thu mua phế liệu Quân Khoa (tham khảo)
Dưới đây là bảng giá tham khảo theo nhóm phổ biến. Giá thực tế sẽ được chốt sau khi Quân Khoa kiểm tra nhanh độ sạch/tạp chất, chủng loại, số lượng và điều kiện bốc xếp.
2.1 Bảng giá thu mua đồng (đồng đỏ, đồng vàng, dây đồng, mạt đồng…)
Đồng thường có giá trị cao, nhưng chênh lệch giá giữa các loại đồng rất lớn. Ví dụ: đồng đỏ sạch khác hẳn dây đồng cháy, mạt đồng, hoặc đồng lẫn tạp.
Giá tham khảo (VNĐ/kg):
-
Đồng đỏ (đồng cục, đồng tấm sạch): khoảng 160.000 – 230.000
-
Dây đồng (đồng cáp, dây đồng loại tốt): khoảng 140.000 – 210.000
-
Đồng vàng (đồng thau): khoảng 95.000 – 160.000
-
Mạt đồng / phoi đồng: khoảng 80.000 – 150.000 (tùy độ sạch và độ ẩm)
Mẹo để bán đồng được giá cao:
-
Tách riêng đồng đỏ và đồng vàng
-
Loại bỏ nhựa/keo/băng dính nếu có thể
-
Để khô ráo (mạt/phoi ướt thường bị trừ hao)
👉 Muốn biết giá đồng hôm nay theo đúng loại bạn đang có: gọi 0983 941 895.
2.2 Bảng giá thu mua nhôm (nhôm đúc, nhôm công trình, nhôm định hình…)
Nhôm là nhóm phế liệu phổ biến trong công trình và nhà xưởng. Giá nhôm phụ thuộc rất nhiều vào loại nhôm (đúc/định hình/mỏng/ba dớ…).
Giá tham khảo (VNĐ/kg):
-
Nhôm đúc (mâm, vỏ máy, nhôm đặc): khoảng 45.000 – 85.000
-
Nhôm công trình / nhôm định hình: khoảng 35.000 – 70.000
-
Nhôm tấm, nhôm lá (tùy độ dày): khoảng 25.000 – 55.000
-
Nhôm lon / nhôm mỏng: khoảng 18.000 – 35.000
Mẹo bán nhôm giá tốt:
-
Tách riêng nhôm đúc và nhôm định hình
-
Tránh lẫn sắt/inox vì sẽ bị tính giá thấp
-
Nhôm dính sơn/keo/tạp chất → nên làm sạch ở mức có thể
2.3 Bảng giá thu mua inox (Inox 201 / 304 / 316)
Inox có nhiều mã, trong đó inox 304 và 316 thường giá cao hơn inox 201. Nếu bạn không chắc loại inox, Quân Khoa có thể hỗ trợ kiểm tra nhanh (theo kinh nghiệm và đặc điểm vật liệu).
Giá tham khảo (VNĐ/kg):
-
Inox 201: khoảng 18.000 – 40.000
-
Inox 304: khoảng 35.000 – 75.000
-
Inox 316: khoảng 60.000 – 110.000
Mẹo: Nếu inox bị dính sắt, ốc vít, cao su, nhựa… hãy tách ra để tránh bị trừ hao.
2.4 Bảng giá thu mua sắt thép (sắt vụn, thép cây, thép tấm…)
Sắt thép là nhóm phổ biến nhất trong công trình – nhà xưởng – kho bãi. Giá sắt thép thường tính theo loại: sắt đặc, sắt vụn, thép cây, thép tấm, thép hình…
Giá tham khảo (VNĐ/kg):
-
Sắt đặc / sắt dày: khoảng 10.000 – 17.000
-
Sắt vụn / sắt lẫn tạp: khoảng 7.000 – 13.000
-
Thép cây / thép tấm / thép hình (I, U, V…): khoảng 9.000 – 18.000
Mẹo bán sắt thép được giá:
-
Tách riêng sắt “đặc/dày” và sắt vụn lẫn tạp
-
Hạn chế lẫn nhựa, gỗ, bê tông
-
Với công trình lớn: chốt giá theo khối lượng + phương án bốc xếp sẽ tối ưu hơn
2.5 Bảng giá thu mua chì/kẽm (chì tấm, kẽm thỏi…)
Chì và kẽm thường gặp ở: ắc quy cũ, vật tư công nghiệp, chì tấm, kẽm thỏi, kẽm tấm…
Giá tham khảo (VNĐ/kg):
-
Chì tấm / chì công nghiệp: khoảng 25.000 – 55.000
-
Chì ắc quy: khoảng 12.000 – 30.000 (tùy tình trạng, quy cách)
-
Kẽm thỏi / kẽm tấm: khoảng 25.000 – 60.000
2.6 Bảng giá thu mua hợp kim (hợp kim nhôm, đồng, thép…)
Hợp kim là nhóm “khó định giá theo 1 con số” vì phụ thuộc thành phần, tỷ lệ kim loại và tạp chất.
Giá tham khảo: thường dao động theo loại kim loại chính (nhôm/đồng/thép…) và sẽ được Quân Khoa khảo sát nhanh trước khi chốt giá.
👉 Bạn chỉ cần gửi ảnh + mô tả, Quân Khoa báo giá nhanh qua hotline 0983 941 895.
3) Chọn dịch vụ bạn cần để xem chi tiết (Quân Khoa nhận số lượng lớn/nhỏ – hỗ trợ 24/7)
Dưới đây là các nhóm dịch vụ thu mua phổ biến mà khách hàng thường yêu cầu. Bạn có thể “chọn” đúng nhóm mình cần để được tư vấn nhanh và báo giá sát nhất.
🟠 Thu mua đồng
Nhận: đồng đỏ, dây đồng, cáp đồng, mạt/phoi đồng, đồng vàng (thau)…
Phù hợp: công trình điện, xưởng cơ khí, kho vật tư, doanh nghiệp thanh lý.
🧱 Thu mua nhôm
Nhận: nhôm đúc, nhôm công trình, nhôm định hình, nhôm tấm…
Phù hợp: công trình nhôm kính, xưởng sản xuất, kho nhôm dư.
🔩 Thu mua inox
Nhận: inox 201 / 304 / 316, inox tấm, ống inox, bồn inox…
Phù hợp: nhà hàng, xưởng thực phẩm, cơ khí inox, thanh lý thiết bị.
🧲 Thu mua sắt thép
Nhận: sắt vụn, thép cây, thép tấm, khung kèo, xà gồ, tôn…
Phù hợp: công trình xây dựng, phá dỡ, nhà xưởng, kho vật tư.
⚙️ Thu mua chì/kẽm
Nhận: chì tấm, chì ắc quy, kẽm thỏi, kẽm tấm…
Phù hợp: cơ sở công nghiệp, kho vật tư, thanh lý thiết bị.
🧪 Thu mua hợp kim
Nhận: hợp kim nhôm, hợp kim đồng, hợp kim thép…
Phù hợp: xưởng gia công, phoi tiện, phế liệu sản xuất.
🗄️ Thu mua tủ điện
Nhận: tủ điện công nghiệp, tủ điện cũ, tủ điều khiển…
Có thể thu mua theo: tủ nguyên bộ hoặc phân loại đồng/nhôm/sắt bên trong để tối ưu giá.
🏭 Thu mua máy móc
Nhận: máy móc cũ, thiết bị xưởng, mô tơ, máy sản xuất thanh lý…
Quân Khoa có thể khảo sát và báo giá theo: tình trạng máy (còn chạy/không) hoặc giá trị phế liệu.
📦 Thu mua giấy – carton
Nhận: carton thùng, giấy vụn, giấy bao bì…
Phù hợp: cửa hàng, kho hàng, xưởng đóng gói.
♻️ Thu mua nhựa
Nhận: nhựa PP, PE, PVC… (tùy loại và độ sạch)
Phù hợp: kho hàng, nhà xưởng, cơ sở sản xuất.
🚚 Thu gom kho xưởng – công trình
Nhận: thu dọn nhanh – gọn – sạch, gom tổng hợp nhiều loại phế liệu.
Phù hợp: doanh nghiệp dọn kho, chuyển xưởng, thanh lý tồn kho, công trình hoàn thiện.
🏗️ Tháo dỡ nhà xưởng
Nhận: khảo sát – báo giá – thi công tháo dỡ theo thỏa thuận.
Phù hợp: chủ xưởng cần tháo dỡ kết cấu, thu hồi vật tư và dọn mặt bằng.
4) Những yếu tố quyết định “giá thu mua phế liệu giá cao”
Để bạn hiểu vì sao có nơi báo giá khác nhau, dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
4.1 Chủng loại & phân hạng
Đồng đỏ khác đồng vàng; inox 304 khác 201; nhôm đúc khác nhôm mỏng. Phân hạng đúng thì giá đúng.
4.2 Độ sạch & tạp chất
Phế liệu dính tạp (nhựa, gỗ, bê tông, dầu mỡ, nước…) thường bị trừ hao. Càng sạch → giá càng tốt.
4.3 Khối lượng và tính ổn định
Số lượng lớn, thu gom nhanh, ít hao phí vận chuyển → Quân Khoa dễ đưa giá cạnh tranh hơn.
4.4 Điều kiện bốc xếp – vận chuyển
Có đường cho xe tải vào không? Có cần xe cẩu? Có cần nhân công tháo dỡ? Điều kiện càng thuận lợi → giá càng tối ưu.
4.5 Biến động thị trường
Giá kim loại có thể thay đổi theo ngày/tuần. Vì vậy, muốn chốt giá tốt nhất bạn nên gọi trực tiếp để cập nhật giá tại thời điểm bán.
5) Quy trình thu mua tận nơi – báo giá nhanh tại Quân Khoa
Để phục vụ nhanh và rõ ràng, Quân Khoa áp dụng quy trình 4 bước:
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
Bạn gọi 0983 941 895 hoặc liên hệ qua website phelieugiacaoquankhoa.com. Cung cấp loại phế liệu, số lượng ước tính, địa chỉ.
Bước 2: Báo giá nhanh / hẹn khảo sát
-
Nếu hàng rõ loại + dễ định lượng → báo giá nhanh
-
Nếu hàng phức tạp (kho xưởng/công trình/tủ điện/máy móc) → hẹn khảo sát để chốt giá sát
Bước 3: Thu gom – cân đo minh bạch
Có thể hỗ trợ xe tải, xe cẩu, nhân công tùy trường hợp.
Bước 4: Thanh toán ngay
Tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu.
6) Cách giúp bạn bán phế liệu được giá cao hơn (mẹo thực tế)
Nếu bạn muốn tối ưu tiền thu về, hãy áp dụng các mẹo sau:
-
Phân loại trước khi bán: đồng/nhôm/inox/sắt tách riêng
-
Loại bỏ tạp dễ tháo: nhựa, dây buộc, băng dính, gỗ
-
Giữ phế liệu khô ráo: mạt đồng/phoi nhôm ướt hay bị trừ hao
-
Bán theo lô lớn nếu có thể: gom đủ rồi bán sẽ tối ưu giá vận chuyển
-
Gửi ảnh trước khi chốt: Quân Khoa báo giá sát hơn và chuẩn bị xe phù hợp
7) Quân Khoa nhận thu mua ở đâu?
Quân Khoa nhận thu mua tất cả tỉnh thành, đặc biệt hỗ trợ nhanh ở khu vực phía Nam:
-
TP.HCM: tất cả quận huyện
-
Bình Dương: tất cả khu công nghiệp và địa bàn trọng điểm
-
Đồng Nai: nhà xưởng, KCN, công trình
-
Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước: thu mua linh hoạt theo lịch và số lượng
👉 Dù bạn ở đâu, cứ gọi 0983 941 895, Quân Khoa sẽ tư vấn khu vực và phương án thu gom tối ưu.
8) Câu hỏi thường gặp (FAQ) về bảng giá thu mua phế liệu Quân Khoa
8.1 Bảng giá có cố định không?
Không. Giá phế liệu thay đổi theo thị trường và còn phụ thuộc độ sạch – số lượng – vị trí. Bài viết cung cấp giá tham khảo, còn giá chốt sẽ dựa trên thực tế.
8.2 Quân Khoa có thu mua phế liệu số lượng ít không?
Có. Quân Khoa nhận cả lớn và nhỏ. Với số lượng ít, có thể sắp xếp lịch gom phù hợp để tối ưu chi phí.
8.3 Có hỗ trợ xe tải/xe cẩu và nhân công không?
Có. Tùy hạng mục (kho xưởng, công trình, tháo dỡ), Quân Khoa bố trí phương tiện phù hợp.
8.4 Làm sao để được báo giá nhanh nhất?
Bạn chỉ cần gửi:
-
Loại phế liệu (ví dụ: đồng đỏ/dây đồng/inox 304…)
-
Số lượng ước tính
-
Địa chỉ + thời gian thuận tiện
Gọi ngay 0983 941 895 là nhanh nhất.
9) Liên hệ báo giá – thu mua tận nơi 24/7
Nếu bạn đang cần bảng giá thu mua phế liệu giá cao và muốn được báo giá chính xác theo đúng phế liệu bạn có, liên hệ ngay:
-
Hotline: 0983 941 895
-
Website: phelieugiacaoquankhoa.com
Thu mua phế liệu giá cao Quân Khoa – Nhận tận nơi, báo giá nhanh, thu gom gọn, thanh toán minh bạch.
